"thang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thang" trong tiếng Trung là 梯子, đọc là tī zǐ.
梯子 nghĩa là gì?
梯子 (tī zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thang".
梯子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梯子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梯子 như thế nào?
Ví dụ: 他用梯子修灯泡。 (Anh ấy dùng thang để sửa bóng đèn.); 这个梯子挺重的。 (Cái thang này khá nặng.).