"hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng" trong tiếng Trung là 向, đọc là xiàng.
向 nghĩa là gì?
向 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng".
向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 向 như thế nào?
Ví dụ: 我往这个方向走。 (Tôi đi hướng này.); 我家向着大海。 (Nhà tôi hướng ra biển.).