YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiàng

hướng

giới từ tiếng Trung
向 hướng

Cụm từ thường dùng

cháoxiàng
hướng về
xiàngdōng
hướng đông

Câu ví dụ

wǎngzhègefāngxiàngzǒu
Tôi đi hướng này.
jiāxiàngzhehǎi
Nhà tôi hướng ra biển.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng" trong tiếng Trung là 向, đọc là xiàng.
向 nghĩa là gì?
向 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng".
向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 向 như thế nào?
Ví dụ: 我往这个方向走。 (Tôi đi hướng này.); 我家向着大海。 (Nhà tôi hướng ra biển.).

Muốn nhớ "向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí