YiWordsYiWords

dōng

miền đông

danh từ tiếng Trung
东部 miền đông

Cụm từ thường dùng

dōngdōngnán
miền Đông Nam Bộ
guójiādōng
miền đông đất nước

Câu ví dụ

dōngyǒuhěnduōgōng
Miền đông có nhiều khu công nghiệp.
jiāzhùzàidōng
Gia đình tôi sống ở miền đông.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"miền đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miền đông" trong tiếng Trung là 东部, đọc là dōng bù.
东部 nghĩa là gì?
东部 (dōng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miền đông".
东部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东部 như thế nào?
Ví dụ: 东部有很多工业区。 (Miền đông có nhiều khu công nghiệp.); 我家住在东部。 (Gia đình tôi sống ở miền đông.).

Muốn nhớ "东部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí