YiWordsYiWords

zhōng

miền Trung

danh từ tiếng Trung
中部 miền Trung

Cụm từ thường dùng

yuènánzhōng
miền Trung Việt Nam
zhōngrén
người miền Trung

Câu ví dụ

中部zhōng bù地区dì qūchángyǒu台风tái fēng
Miền Trung thường có bão.
láizhōng
Tôi đến từ miền Trung.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"miền Trung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miền Trung" trong tiếng Trung là 中部, đọc là zhōng bù.
中部 nghĩa là gì?
中部 (zhōng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miền Trung".
中部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中部 như thế nào?
Ví dụ: 中部地区常有台风。 (Miền Trung thường có bão.); 我来自中部。 (Tôi đến từ miền Trung.).

Muốn nhớ "中部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí