"miền Trung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miền Trung" trong tiếng Trung là 中部, đọc là zhōng bù.
中部 nghĩa là gì?
中部 (zhōng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miền Trung".
中部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中部 như thế nào?
Ví dụ: 中部地区常有台风。 (Miền Trung thường có bão.); 我来自中部。 (Tôi đến từ miền Trung.).