YiWordsYiWords

qiánhòu

trước sau

phó từ tiếng Trung
前后 trước sau

Cụm từ thường dùng

qiánhòuzhì
trước sau như một
kǎoqiánhòu
xem xét trước sau

Câu ví dụ

qiánhòuzhì
Anh ấy trước sau như một.
前后qián hòudōu坚持jiān chí这个zhè gè意见yì jiàn
Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trước sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước sau" trong tiếng Trung là 前后, đọc là qián hòu.
前后 nghĩa là gì?
前后 (qián hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước sau".
前后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前后 như thế nào?
Ví dụ: 他前后一致。 (Anh ấy trước sau như một.); 我前后都坚持这个意见。 (Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.).

Muốn nhớ "前后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí