YiWordsYiWords

Cùng cách viết:只见

zhījiān

giữa

giới từ tiếng Trung
之间 giữa

Cụm từ thường dùng

liǎngrénzhījiān
giữa hai người
fángjiānzhījiān
giữa các phòng

Câu ví dụ

liǎngchéngshìzhījiānyǒutiáo
Giữa hai thành phố có một con sông.
menzhījiānméiyǒu
Giữa chúng tôi không có bí mật.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữa" trong tiếng Trung là 之间, đọc là zhī jiān.
之间 nghĩa là gì?
之间 (zhī jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữa".
之间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之间 như thế nào?
Ví dụ: 两个城市之间有一条河。 (Giữa hai thành phố có một con sông.); 我们之间没有秘密。 (Giữa chúng tôi không có bí mật.).

Muốn nhớ "之间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí