YiWordsYiWords

dònggǎn

năng động

tính từ tiếng Trung
动感 năng động

Cụm từ thường dùng

dònggǎnderén
người năng động
dònggǎnfēng
phong cách năng động

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngfēichángyǒudònggǎn
Cô ấy rất năng động trong công việc.
zhètàofukànláihěndònggǎn
Trang phục này trông năng động.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"năng động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng động" trong tiếng Trung là 动感, đọc là dòng gǎn.
动感 nghĩa là gì?
动感 (dòng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng động".
动感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动感 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中非常有动感。 (Cô ấy rất năng động trong công việc.); 这套衣服看起来很动感。 (Trang phục này trông năng động.).

Muốn nhớ "动感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí