"khuất phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuất phục" trong tiếng Trung là 屈服, đọc là qū fú.
屈服 nghĩa là gì?
屈服 (qū fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuất phục".
屈服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屈服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屈服 như thế nào?
Ví dụ: 他在困难面前不屈服。 (Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.); 最后他们屈服了。 (Cuối cùng họ đã khuất phục.).