"rối tung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rối tung" trong tiếng Trung là 一塌糊涂, đọc là yì tā hú tú.
一塌糊涂 nghĩa là gì?
一塌糊涂 (yì tā hú tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "rối tung".
一塌糊涂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一塌糊涂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一塌糊涂 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间一塌糊涂。 (Phòng này rối tung quá.); 工作一塌糊涂了。 (Công việc rối tung hết cả.).