"cộng hưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cộng hưởng" trong tiếng Trung là 共鸣, đọc là gòng míng.
共鸣 nghĩa là gì?
共鸣 (gòng míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cộng hưởng".
共鸣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共鸣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共鸣 như thế nào?
Ví dụ: 两人在音乐上产生了共鸣。 (Hai người cộng hưởng với nhau trong âm nhạc.); 他的观点和我产生了共鸣。 (Ý kiến của anh ấy cộng hưởng với tôi.).