YiWordsYiWords

huógāi

đáng đời

cụm từ tiếng Trung
活该 đáng đời

Cụm từ thường dùng

zhēnhuógāi
đáng đời lắm
huógāi
đáng đời cho nó

Câu ví dụ

zuòcuòlejiùhuógāi
Làm sai thì đáng đời thôi.
bèishìhuógāi
Anh ta bị phạt là đáng đời.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đáng đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng đời" trong tiếng Trung là 活该, đọc là huó gāi.
活该 nghĩa là gì?
活该 (huó gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng đời".
活该 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活该 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活该 như thế nào?
Ví dụ: 做错了就活该。 (Làm sai thì đáng đời thôi.); 他被罚是活该。 (Anh ta bị phạt là đáng đời.).

Muốn nhớ "活该" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí