YiWordsYiWords

xuánniàn

hồi hộp

danh từ tiếng Trung
悬念 hồi hộp

Cụm từ thường dùng

zhìzàoxuánniàn
tạo cảm giác hồi hộp
yǒuxuánniàndesài
trận đấu hồi hộp

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngchōngmǎnxuánniàn
Bộ phim này đầy hồi hộp.
kǎoshìqiángǎndàoyǒuxuánniàn
Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hồi hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi hộp" trong tiếng Trung là 悬念, đọc là xuán niàn.
悬念 nghĩa là gì?
悬念 (xuán niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi hộp".
悬念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悬念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悬念 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影充满悬念。 (Bộ phim này đầy hồi hộp.); 考试前我感到有悬念。 (Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.).

Muốn nhớ "悬念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí