"vặn vẹo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vặn vẹo" trong tiếng Trung là 扭曲, đọc là niǔ qū.
扭曲 nghĩa là gì?
扭曲 (niǔ qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vặn vẹo".
扭曲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扭曲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扭曲 như thế nào?
Ví dụ: 他扭曲了事实。 (Anh ta vặn vẹo sự thật.); 她跳舞时身体扭曲。 (Cô ấy vặn vẹo người khi nhảy múa.).