"hạ lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ lưu" trong tiếng Trung là 下游, đọc là xià yóu.
下游 nghĩa là gì?
下游 (xià yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ lưu".
下游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下游 như thế nào?
Ví dụ: 下游有大量泥沙沉积。 (Nhiều phù sa bồi đắp ở hạ lưu.); 下游地区常常容易发生洪水。 (Hạ lưu thường dễ bị ngập lụt.).