YiWordsYiWords

xiàyóu

hạ lưu

danh từ tiếng Trung
下游 hạ lưu

Cụm từ thường dùng

下游xià yóu地区dì qū
vùng hạ lưu
hóngxiàyóu
hạ lưu sông Hồng

Câu ví dụ

xiàyóuyǒuliàngshāchén
Nhiều phù sa bồi đắp ở hạ lưu.
下游xià yóu地区dì qū常常cháng cháng容易róng yì发生fā shēng洪水hóng shuǐ
Hạ lưu thường dễ bị ngập lụt.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"hạ lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ lưu" trong tiếng Trung là 下游, đọc là xià yóu.
下游 nghĩa là gì?
下游 (xià yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ lưu".
下游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下游 như thế nào?
Ví dụ: 下游有大量泥沙沉积。 (Nhiều phù sa bồi đắp ở hạ lưu.); 下游地区常常容易发生洪水。 (Hạ lưu thường dễ bị ngập lụt.).

Muốn nhớ "下游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí