YiWordsYiWords

jiāojiè

giao giới

danh từ tiếng Trung
交界 giao giới

Cụm từ thường dùng

liǎngguójiāojiè
giao giới hai nước
shěngjiāojiè
giao giới tỉnh

Câu ví dụ

xiǎozhènwèiliǎngshěngjiāojiè
Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.
他们tā menzài交界处jiāo jiè chùle界碑jiè bēi
Họ xây cột mốc ở giao giới.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"giao giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao giới" trong tiếng Trung là 交界, đọc là jiāo jiè.
交界 nghĩa là gì?
交界 (jiāo jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao giới".
交界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交界 như thế nào?
Ví dụ: 小镇位于两省交界。 (Thị trấn nằm ở giao giới hai tỉnh.); 他们在交界处立了界碑。 (Họ xây cột mốc ở giao giới.).

Muốn nhớ "交界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí