YiWordsYiWords

dòngshēn

lên đường

động từ tiếng Trung
动身 lên đường

Cụm từ thường dùng

dòngshēnshàngxué
lên đường đi học
chūchāidòngshēn
lên đường công tác

Câu ví dụ

menzǎojiùdòngshēnle
Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.
zhǔnbèichūchāidòngshēn
Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"lên đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên đường" trong tiếng Trung là 动身, đọc là dòng shēn.
动身 nghĩa là gì?
动身 (dòng shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên đường".
动身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动身 như thế nào?
Ví dụ: 我们一大早就动身了。 (Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.); 他准备出差动身。 (Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.).

Muốn nhớ "动身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí