"biết điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết điều" trong tiếng Trung là 懂事, đọc là dǒng shì.
懂事 nghĩa là gì?
懂事 (dǒng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết điều".
懂事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 懂事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 懂事 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子很懂事。 (Con tôi rất biết điều.); 她很懂事地处理事情。 (Cô ấy cư xử rất biết điều.).