YiWordsYiWords

Cùng cách viết:董事

dǒngshì

biết điều

tính từ tiếng Trung
懂事 biết điều

Cụm từ thường dùng

hěndǒngshì
rất biết điều
duì长辈zhǎng bèi懂事dǒng shì
biết điều với người lớn

Câu ví dụ

háizihěndǒngshì
Con tôi rất biết điều.
hěn懂事dǒng shìde处理chǔ lǐ事情shì qíng
Cô ấy cư xử rất biết điều.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"biết điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết điều" trong tiếng Trung là 懂事, đọc là dǒng shì.
懂事 nghĩa là gì?
懂事 (dǒng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết điều".
懂事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 懂事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 懂事 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子很懂事。 (Con tôi rất biết điều.); 她很懂事地处理事情。 (Cô ấy cư xử rất biết điều.).

Muốn nhớ "懂事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí