YiWordsYiWords

zhǐ

cử chỉ

danh từ tiếng Trung
举止 cử chỉ

Cụm từ thường dùng

yōuzhǐ
cử chỉ đẹp
yǒuhǎozhǐ
cử chỉ thân thiện

Câu ví dụ

dezhǐhěnwēnróu
Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.
dezhǐrànggǎndòng
Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cử chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử chỉ" trong tiếng Trung là 举止, đọc là jǔ zhǐ.
举止 nghĩa là gì?
举止 (jǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử chỉ".
举止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举止 như thế nào?
Ví dụ: 她的举止很温柔。 (Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.); 他的举止让我感动。 (Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.).

Muốn nhớ "举止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí