"tham" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham" trong tiếng Trung là 贪, đọc là tān.
贪 nghĩa là gì?
贪 (tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham".
贪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贪 như thế nào?
Ví dụ: 不要太贪心。 (Đừng quá tham lam.); 他贪图高职位。 (Anh ấy tham chức vụ cao.).