YiWordsYiWords

zhōng

trung thành với

động từ tiếng Trung
忠于 trung thành với

Cụm từ thường dùng

zhōngguó
trung thành với tổ quốc
zhōngxiǎng
trung thành với lý tưởng

Câu ví dụ

zhízhōngpéngyǒu
Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.
menyàozhōngsuǒxuǎnbiāo
Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"trung thành với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung thành với" trong tiếng Trung là 忠于, đọc là zhōng yú.
忠于 nghĩa là gì?
忠于 (zhōng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung thành với".
忠于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忠于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忠于 như thế nào?
Ví dụ: 他一直忠于朋友。 (Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.); 我们要忠于所选目标。 (Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.).

Muốn nhớ "忠于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí