YiWordsYiWords

dòngtan

cử động

động từ tiếng Trung
动弹 cử động

Cụm từ thường dùng

轻微qīng wēi动弹dòng tán
cử động nhẹ
动弹dòng tán四肢sì zhī
cử động tay chân

Câu ví dụ

无法wú fǎ动弹dòng tán
Anh ấy không thể cử động được.
小女孩xiǎo nǚ hái动弹dòng tánshǒulái打招呼dǎ zhāo hū
Cô bé cử động tay để vẫy chào.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"cử động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử động" trong tiếng Trung là 动弹, đọc là dòng tan.
动弹 nghĩa là gì?
动弹 (dòng tan) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử động".
动弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动弹 như thế nào?
Ví dụ: 他无法动弹。 (Anh ấy không thể cử động được.); 小女孩动弹手来打招呼。 (Cô bé cử động tay để vẫy chào.).

Muốn nhớ "动弹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí