"cử động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử động" trong tiếng Trung là 动弹, đọc là dòng tan.
动弹 nghĩa là gì?
动弹 (dòng tan) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử động".
动弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动弹 như thế nào?
Ví dụ: 他无法动弹。 (Anh ấy không thể cử động được.); 小女孩动弹手来打招呼。 (Cô bé cử động tay để vẫy chào.).