YiWordsYiWords

shàng

bước lên

động từ tiếng Trung
踏上 bước lên

Cụm từ thường dùng

shàngtái
bước lên sân khấu
shàngchē
bước lên xe

Câu ví dụ

shànglǐngjiǎngtái
Anh ấy bước lên bục nhận giải.
xiǎoháishànglegōngjiāochē
Cô bé bước lên xe buýt.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bước lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước lên" trong tiếng Trung là 踏上, đọc là tà shàng.
踏上 nghĩa là gì?
踏上 (tà shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước lên".
踏上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 踏上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 踏上 như thế nào?
Ví dụ: 他踏上领奖台。 (Anh ấy bước lên bục nhận giải.); 小女孩踏上了公交车。 (Cô bé bước lên xe buýt.).

Muốn nhớ "踏上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí