YiWordsYiWords

zhuǎnshēn

xoay người

động từ tiếng Trung
转身 xoay người

Cụm từ thường dùng

zhuǎnshēnguòlái
xoay người lại
xiàngzuǒzhuǎnshēn
xoay người sang trái

Câu ví dụ

zhuǎnshēnkāi
Cô ấy xoay người bước đi.
转身zhuǎn shēn看着kàn zhe
Anh ta xoay người nhìn tôi.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xoay người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoay người" trong tiếng Trung là 转身, đọc là zhuǎn shēn.
转身 nghĩa là gì?
转身 (zhuǎn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoay người".
转身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转身 như thế nào?
Ví dụ: 她转身离开。 (Cô ấy xoay người bước đi.); 他转身看着我。 (Anh ta xoay người nhìn tôi.).

Muốn nhớ "转身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí