"tăng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng lên" trong tiếng Trung là 上升, đọc là shàng shēng.
上升 nghĩa là gì?
上升 (shàng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng lên".
上升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上升 như thế nào?
Ví dụ: 油价又上升了。 (Giá xăng lại tăng lên.); 中午温度上升。 (Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.).