YiWordsYiWords

shàngshēng

tăng lên

động từ tiếng Trung
上升 tăng lên

Cụm từ thường dùng

jiàshàngshēng
giá tăng lên
wēnshàngshēng
nhiệt độ tăng lên

Câu ví dụ

yóujiàyòushàngshēngle
Giá xăng lại tăng lên.
zhōngwēnshàngshēng
Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tăng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng lên" trong tiếng Trung là 上升, đọc là shàng shēng.
上升 nghĩa là gì?
上升 (shàng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng lên".
上升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上升 như thế nào?
Ví dụ: 油价又上升了。 (Giá xăng lại tăng lên.); 中午温度上升。 (Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.).

Muốn nhớ "上升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí