YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

piāo

trôi

động từ tiếng Trung
漂 trôi

Cụm từ thường dùng

piāoliú
trôi sông
漂泊piāo bó
trôi dạt

Câu ví dụ

shùzàishuǐmiànshàngpiāo
Chiếc lá trôi trên mặt nước.
xiǎochuánshùnshuǐpiāoliú
Con thuyền trôi theo dòng nước.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"trôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trôi" trong tiếng Trung là 漂, đọc là piāo.
漂 nghĩa là gì?
漂 (piāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trôi".
漂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漂 như thế nào?
Ví dụ: 树叶在水面上漂。 (Chiếc lá trôi trên mặt nước.); 小船顺水漂流。 (Con thuyền trôi theo dòng nước.).

Muốn nhớ "漂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí