"trôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trôi" trong tiếng Trung là 漂, đọc là piāo.
漂 nghĩa là gì?
漂 (piāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trôi".
漂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漂 như thế nào?
Ví dụ: 树叶在水面上漂。 (Chiếc lá trôi trên mặt nước.); 小船顺水漂流。 (Con thuyền trôi theo dòng nước.).