YiWordsYiWords

téng

nhường

động từ tiếng Trung
腾 nhường

Cụm từ thường dùng

téngchūzuòwèi
nhường chỗ
téngchūdào
nhường đường

Câu ví dụ

zuòwèiténggěi
Tôi sẽ nhường ghế cho bạn.
qǐngwèi救护车jiù hù chē腾出téng chū道路dào lù
Xin nhường đường cho xe cấp cứu.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"nhường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhường" trong tiếng Trung là 腾, đọc là téng.
腾 nghĩa là gì?
腾 (téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhường".
腾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腾 như thế nào?
Ví dụ: 我把座位腾给你。 (Tôi sẽ nhường ghế cho bạn.); 请为救护车腾出道路。 (Xin nhường đường cho xe cấp cứu.).

Muốn nhớ "腾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí