"đậu phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậu phụ" trong tiếng Trung là 豆腐, đọc là dòu fu.
豆腐 nghĩa là gì?
豆腐 (dòu fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậu phụ".
豆腐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆腐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆腐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃炸豆腐。 (Tôi thích ăn đậu phụ chiên.); 豆腐汤很好吃。 (Canh đậu phụ rất ngon.).