YiWordsYiWords

dòufu

đậu phụ

danh từ tiếng Trung
豆腐 đậu phụ

Cụm từ thường dùng

zhàdòufu
đậu phụ chiên
dòufutāng
canh đậu phụ

Câu ví dụ

huanchīzhàdòufu
Tôi thích ăn đậu phụ chiên.
dòufutānghěnhǎochī
Canh đậu phụ rất ngon.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"đậu phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậu phụ" trong tiếng Trung là 豆腐, đọc là dòu fu.
豆腐 nghĩa là gì?
豆腐 (dòu fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậu phụ".
豆腐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆腐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆腐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃炸豆腐。 (Tôi thích ăn đậu phụ chiên.); 豆腐汤很好吃。 (Canh đậu phụ rất ngon.).

Muốn nhớ "豆腐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí