YiWordsYiWords

fàn

cơm hộp

danh từ tiếng Trung
盒饭 cơm hộp

Cụm từ thường dùng

mǎifàn
mua cơm hộp
bàngōngshìfàn
cơm hộp văn phòng

Câu ví dụ

jīntiānzhōngchīfàn
Trưa nay tôi ăn cơm hộp.
fànduìshàngbānhěnfāng便biàn
Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"cơm hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơm hộp" trong tiếng Trung là 盒饭, đọc là hé fàn.
盒饭 nghĩa là gì?
盒饭 (hé fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơm hộp".
盒饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盒饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盒饭 như thế nào?
Ví dụ: 今天中午我吃盒饭。 (Trưa nay tôi ăn cơm hộp.); 盒饭对上班族很方便。 (Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.).

Muốn nhớ "盒饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí