"nông sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông sản" trong tiếng Trung là 农产品, đọc là nóng chǎn pǐn.
农产品 nghĩa là gì?
农产品 (nóng chǎn pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông sản".
农产品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农产品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农产品 như thế nào?
Ví dụ: 越南以农产品闻名。 (Việt Nam nổi tiếng về nông sản.); 我们在市场卖农产品。 (Chúng tôi bán nông sản ở chợ.).