"giá đỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đỗ" trong tiếng Trung là 豆芽, đọc là dòu yá.
豆芽 nghĩa là gì?
豆芽 (dòu yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đỗ".
豆芽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆芽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆芽 như thế nào?
Ví dụ: 我常吃炒豆芽。 (Tôi thường ăn giá đỗ xào.); 豆芽对健康很好。 (Giá đỗ rất tốt cho sức khỏe.).