YiWordsYiWords

qíncài

cần tây

danh từ tiếng Trung
芹菜 cần tây

Cụm từ thường dùng

qíncàichǎoniúròu
cần tây xào thịt bò
qíncàizhī
nước ép cần tây

Câu ví dụ

qíncàiyǒuzhùjiǎnféi
Cần tây giúp giảm cân.
huanqíncàizhī
Tôi thích uống nước ép cần tây.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cần tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần tây" trong tiếng Trung là 芹菜, đọc là qín cài.
芹菜 nghĩa là gì?
芹菜 (qín cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần tây".
芹菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芹菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芹菜 như thế nào?
Ví dụ: 芹菜有助于减肥。 (Cần tây giúp giảm cân.); 我喜欢喝芹菜汁。 (Tôi thích uống nước ép cần tây.).

Muốn nhớ "芹菜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí