YiWordsYiWords

liǎnshū

facebook

danh từ tiếng Trung
脸书 facebook

Cụm từ thường dùng

liǎnshūzhànghào
tài khoản facebook
liǎnshūtiězi
bài đăng facebook

Câu ví dụ

每天měi tiāndōuhuìshuā脸书liǎn shū
Tôi thường lướt facebook mỗi ngày.
zài脸书liǎn shūshàngle照片zhào piàn
Cô ấy đăng ảnh lên facebook.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"facebook" trong tiếng Trung nói thế nào?
"facebook" trong tiếng Trung là 脸书, đọc là liǎn shū.
脸书 nghĩa là gì?
脸书 (liǎn shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "facebook".
脸书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸书 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都会刷脸书。 (Tôi thường lướt facebook mỗi ngày.); 她在脸书上发了照片。 (Cô ấy đăng ảnh lên facebook.).

Muốn nhớ "脸书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí