YiWordsYiWords

táobǎo

taobao

danh từ tiếng Trung
淘宝 taobao

Cụm từ thường dùng

zàitáobǎogòu
mua hàng trên taobao
táobǎozhànghào
tài khoản taobao

Câu ví dụ

jīngchángzàitáobǎogòu
Tôi thường mua hàng trên taobao.
yǒutáobǎozhànghàolema
Bạn đã có tài khoản taobao chưa?

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"taobao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"taobao" trong tiếng Trung là 淘宝, đọc là táo bǎo.
淘宝 nghĩa là gì?
淘宝 (táo bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "taobao".
淘宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淘宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淘宝 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在淘宝购物。 (Tôi thường mua hàng trên taobao.); 你有淘宝账号了吗? (Bạn đã có tài khoản taobao chưa?).

Muốn nhớ "淘宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí