YiWordsYiWords

xùn

amazon

danh từ tiếng Trung
亚马逊 amazon

Cụm từ thường dùng

zàixùngòu
mua hàng trên amazon
xùnzhànghào
tài khoản amazon

Câu ví dụ

zàixùnshàngdìngleshū
Tôi đặt sách trên amazon.
xùnsònghuòhěnkuài
Amazon giao hàng rất nhanh.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"amazon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"amazon" trong tiếng Trung là 亚马逊, đọc là yà mǎ xùn.
亚马逊 nghĩa là gì?
亚马逊 (yà mǎ xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "amazon".
亚马逊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亚马逊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亚马逊 như thế nào?
Ví dụ: 我在亚马逊上订了书。 (Tôi đặt sách trên amazon.); 亚马逊送货很快。 (Amazon giao hàng rất nhanh.).

Muốn nhớ "亚马逊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí