"người khổng lồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người khổng lồ" trong tiếng Trung là 巨人, đọc là jù rén.
巨人 nghĩa là gì?
巨人 (jù rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người khổng lồ".
巨人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨人 như thế nào?
Ví dụ: 巨人慢慢地走着。 (Người khổng lồ bước đi chậm rãi.); 男孩遇见了一个巨人。 (Cậu bé gặp một người khổng lồ.).