YiWordsYiWords

rén

người khổng lồ

danh từ tiếng Trung
巨人 người khổng lồ

Cụm từ thường dùng

shànliángderén
người khổng lồ hiền lành
rénwángguó
vương quốc người khổng lồ

Câu ví dụ

巨人jù rén慢慢màn màndezǒuzhe
Người khổng lồ bước đi chậm rãi.
nánháijiànlerén
Cậu bé gặp một người khổng lồ.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"người khổng lồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người khổng lồ" trong tiếng Trung là 巨人, đọc là jù rén.
巨人 nghĩa là gì?
巨人 (jù rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người khổng lồ".
巨人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨人 như thế nào?
Ví dụ: 巨人慢慢地走着。 (Người khổng lồ bước đi chậm rãi.); 男孩遇见了一个巨人。 (Cậu bé gặp một người khổng lồ.).

Muốn nhớ "巨人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí