YiWordsYiWords

shén

bí ẩn

danh từ tiếng Trung
神秘 bí ẩn

Cụm từ thường dùng

shén
sự bí ẩn
zhòudeshén
bí ẩn vũ trụ

Câu ví dụ

zhègeshìchōngmǎnshén
Câu chuyện này đầy bí ẩn.
ànjiànréngránshìshén
Vụ án vẫn còn là một bí ẩn.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"bí ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí ẩn" trong tiếng Trung là 神秘, đọc là shén mì.
神秘 nghĩa là gì?
神秘 (shén mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí ẩn".
神秘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神秘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神秘 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事充满神秘。 (Câu chuyện này đầy bí ẩn.); 案件仍然是个神秘。 (Vụ án vẫn còn là một bí ẩn.).

Muốn nhớ "神秘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí