YiWordsYiWords

xiǎnzhù

nổi bật

tính từ tiếng Trung
显著 nổi bật

Cụm từ thường dùng

zàirénqúnzhōngxiǎnzhù
nổi bật giữa đám đông
chéngxiǎnzhù
nổi bật về thành tích

Câu ví dụ

zàibānhěnxiǎnzhù
Cô ấy rất nổi bật trong lớp.
zhègechǎnpǐnzàizhìliàngshànghěnxiǎnzhù
Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"nổi bật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi bật" trong tiếng Trung là 显著, đọc là xiǎn zhù.
显著 nghĩa là gì?
显著 (xiǎn zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi bật".
显著 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显著 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显著 như thế nào?
Ví dụ: 她在班里很显著。 (Cô ấy rất nổi bật trong lớp.); 这个产品在质量上很显著。 (Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.).

Muốn nhớ "显著" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí