YiWordsYiWords

yán

nghiêm khắc

tính từ tiếng Trung
严格 nghiêm khắc

Cụm từ thường dùng

yándelǎoshī
giáo viên nghiêm khắc
yánguīdìng
quy định nghiêm khắc

Câu ví dụ

bahěnyán
Bố tôi rất nghiêm khắc.
zhèdeguīdìnghěnyán
Quy tắc ở đây rất nghiêm khắc.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"nghiêm khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm khắc" trong tiếng Trung là 严格, đọc là yán gé.
严格 nghĩa là gì?
严格 (yán gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm khắc".
严格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严格 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸很严格。 (Bố tôi rất nghiêm khắc.); 这里的规定很严格。 (Quy tắc ở đây rất nghiêm khắc.).

Muốn nhớ "严格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí