"thú vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣, đọc là yǒu qù.
有趣 nghĩa là gì?
有趣 (yǒu qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thú vị".
有趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有趣 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影很有趣。 (Bộ phim này rất thú vị.); 你的故事真有趣。 (Câu chuyện của bạn thật thú vị.).