YiWordsYiWords

yǒu

thú vị

tính từ tiếng Trung
有趣 thú vị

Cụm từ thường dùng

hěnyǒu
rất thú vị
yǒudeyóu
trò chơi thú vị

Câu ví dụ

zhèdiànyǐnghěnyǒu
Bộ phim này rất thú vị.
deshìzhēnyǒu
Câu chuyện của bạn thật thú vị.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"thú vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣, đọc là yǒu qù.
有趣 nghĩa là gì?
有趣 (yǒu qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thú vị".
有趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有趣 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影很有趣。 (Bộ phim này rất thú vị.); 你的故事真有趣。 (Câu chuyện của bạn thật thú vị.).

Muốn nhớ "有趣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí