YiWordsYiWords

zhòngzhōngzhīzhòng

ưu tiên hàng đầu

cụm từ tiếng Trung
重中之重 ưu tiên hàng đầu

Cụm từ thường dùng

lièwéizhòngzhōngzhīzhòng
đặt ưu tiên hàng đầu
zhòngzhōngzhīzhòngdewèn
vấn đề ưu tiên hàng đầu

Câu ví dụ

ānquánshìzhòngzhōngzhīzhòng
An toàn là ưu tiên hàng đầu.
menzhìliàngzuòwéizhòngzhōngzhīzhòng
Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"ưu tiên hàng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu tiên hàng đầu" trong tiếng Trung là 重中之重, đọc là zhòng zhōng zhī zhòng.
重中之重 nghĩa là gì?
重中之重 (zhòng zhōng zhī zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu tiên hàng đầu".
重中之重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重中之重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重中之重 như thế nào?
Ví dụ: 安全是重中之重。 (An toàn là ưu tiên hàng đầu.); 我们把质量作为重中之重。 (Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.).

Muốn nhớ "重中之重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí