YiWordsYiWords

duǎnpiàn

phim ngắn

danh từ tiếng Trung
短片 phim ngắn

Cụm từ thường dùng

shùduǎnpiàn
phim ngắn nghệ thuật
xiàoyuánduǎnpiàn
phim ngắn học đường

Câu ví dụ

huanzàiwǎngshàngkànduǎnpiàn
Tôi thích xem phim ngắn trên mạng.
zhèduǎnpiànhěngǎnrén
Phim ngắn này rất cảm động.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"phim ngắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim ngắn" trong tiếng Trung là 短片, đọc là duǎn piàn.
短片 nghĩa là gì?
短片 (duǎn piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim ngắn".
短片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短片 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在网上看短片。 (Tôi thích xem phim ngắn trên mạng.); 这部短片很感人。 (Phim ngắn này rất cảm động.).

Muốn nhớ "短片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí