"nghiêm chỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm chỉnh" trong tiếng Trung là 端正, đọc là duān zhèng.
端正 nghĩa là gì?
端正 (duān zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm chỉnh".
端正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 端正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 端正 như thế nào?
Ví dụ: 他工作非常端正认真。 (Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.); 开会时请穿着端正。 (Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.).