YiWordsYiWords

duānzhèng

nghiêm chỉnh

tính từ tiếng Trung
端正 nghiêm chỉnh

Cụm từ thường dùng

态度tài dù端正duān zhèng
thái độ nghiêm chỉnh
穿着chuān zhuó端正duān zhèng
ăn mặc nghiêm chỉnh

Câu ví dụ

工作gōng zuò非常fēi cháng端正duān zhèng认真rèn zhēn
Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.
开会kāi huìshíqǐng穿着chuān zhuó端正duān zhèng
Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nghiêm chỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm chỉnh" trong tiếng Trung là 端正, đọc là duān zhèng.
端正 nghĩa là gì?
端正 (duān zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm chỉnh".
端正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 端正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 端正 như thế nào?
Ví dụ: 他工作非常端正认真。 (Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.); 开会时请穿着端正。 (Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.).

Muốn nhớ "端正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí