"điềm đạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điềm đạm" trong tiếng Trung là 稳重, đọc là wěn zhòng.
稳重 nghĩa là gì?
稳重 (wěn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điềm đạm".
稳重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳重 như thế nào?
Ví dụ: 他处理问题很稳重。 (Anh ấy rất điềm đạm khi xử lý vấn đề.); 老师在学生面前总是很稳重。 (Cô giáo luôn điềm đạm trước học sinh.).