YiWordsYiWords

wěnzhòng

điềm đạm

tính từ tiếng Trung
稳重 điềm đạm

Cụm từ thường dùng

性格xìng gé稳重wěn zhòng
tính cách điềm đạm
稳重wěn zhòngde语气yǔ qì
giọng nói điềm đạm

Câu ví dụ

处理chǔ lǐ问题wèn tíhěn稳重wěn zhòng
Anh ấy rất điềm đạm khi xử lý vấn đề.
老师lǎo shīzài学生xué sheng面前miàn qián总是zǒng shìhěn稳重wěn zhòng
Cô giáo luôn điềm đạm trước học sinh.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"điềm đạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điềm đạm" trong tiếng Trung là 稳重, đọc là wěn zhòng.
稳重 nghĩa là gì?
稳重 (wěn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điềm đạm".
稳重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳重 như thế nào?
Ví dụ: 他处理问题很稳重。 (Anh ấy rất điềm đạm khi xử lý vấn đề.); 老师在学生面前总是很稳重。 (Cô giáo luôn điềm đạm trước học sinh.).

Muốn nhớ "稳重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí