YiWordsYiWords

duī

chất đống

động từ tiếng Trung
堆积 chất đống

Cụm từ thường dùng

duī
chất đống rác
huòduī
chất đống hàng hóa

Câu ví dụ

fángjiāndōng西duīshān
Đồ đạc chất đống trong phòng.
duīdegōngzuòrànghěnlèi
Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"chất đống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất đống" trong tiếng Trung là 堆积, đọc là duī jī.
堆积 nghĩa là gì?
堆积 (duī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất đống".
堆积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堆积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堆积 như thế nào?
Ví dụ: 房间里东西堆积如山。 (Đồ đạc chất đống trong phòng.); 堆积的工作让我很累。 (Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.).

Muốn nhớ "堆积" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí