"chất đống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất đống" trong tiếng Trung là 堆积, đọc là duī jī.
堆积 nghĩa là gì?
堆积 (duī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất đống".
堆积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堆积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堆积 như thế nào?
Ví dụ: 房间里东西堆积如山。 (Đồ đạc chất đống trong phòng.); 堆积的工作让我很累。 (Công việc chất đống khiến tôi mệt mỏi.).