YiWordsYiWords

wài

dã ngoại

danh từ tiếng Trung
野外 dã ngoại

Cụm từ thường dùng

wài
đi dã ngoại
野外yě wài旅行lǚ xíng
chuyến dã ngoại

Câu ví dụ

menzhōuwài
Chúng tôi đi dã ngoại cuối tuần.
wàihuódòngyǒuzhùfàngsōngxīnqíng
Dã ngoại giúp thư giãn tinh thần.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"dã ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dã ngoại" trong tiếng Trung là 野外, đọc là yě wài.
野外 nghĩa là gì?
野外 (yě wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dã ngoại".
野外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野外 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去野外。 (Chúng tôi đi dã ngoại cuối tuần.); 野外活动有助于放松心情。 (Dã ngoại giúp thư giãn tinh thần.).

Muốn nhớ "野外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí