"dã ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dã ngoại" trong tiếng Trung là 野外, đọc là yě wài.
野外 nghĩa là gì?
野外 (yě wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dã ngoại".
野外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野外 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去野外。 (Chúng tôi đi dã ngoại cuối tuần.); 野外活动有助于放松心情。 (Dã ngoại giúp thư giãn tinh thần.).