YiWordsYiWords

Cùng cách viết:洁净

jiéjīng

kết tinh

động từ tiếng Trung
结晶 kết tinh

Cụm từ thường dùng

yánjiéjīng
kết tinh muối
gǎnqíngjiéjīng
kết tinh tình cảm

Câu ví dụ

海水hǎi shuǐ蒸发zhēng fāhòuyán结晶jié jīng
Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.
zhèzuòpǐnshìduōniánláodòngdejiéjīng
Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"kết tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết tinh" trong tiếng Trung là 结晶, đọc là jié jīng.
结晶 nghĩa là gì?
结晶 (jié jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết tinh".
结晶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结晶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结晶 như thế nào?
Ví dụ: 海水蒸发后盐结晶。 (Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.); 这部作品是多年劳动的结晶。 (Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.).

Muốn nhớ "结晶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí