"kết tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết tinh" trong tiếng Trung là 结晶, đọc là jié jīng.
结晶 nghĩa là gì?
结晶 (jié jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết tinh".
结晶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结晶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结晶 như thế nào?
Ví dụ: 海水蒸发后盐结晶。 (Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.); 这部作品是多年劳动的结晶。 (Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.).