"sức sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức sống" trong tiếng Trung là 生机, đọc là shēng jī.
生机 nghĩa là gì?
生机 (shēng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức sống".
生机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生机 như thế nào?
Ví dụ: 树木充满生机。 (Cây cối tràn đầy sức sống.); 这个街区失去了生机。 (Khu phố này mất sức sống.).