YiWordsYiWords

xiào

gào thét

động từ tiếng Trung
呼啸 gào thét

Cụm từ thường dùng

shēngxiào
gào thét ầm ĩ
yīntòngérxiào
gào thét vì đau

Câu ví dụ

wàimiàndefēngzhěngxiào
Gió ngoài trời gào thét suốt đêm.
téngdeshēngxiào
Cô ấy gào thét khi bị đau.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"gào thét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gào thét" trong tiếng Trung là 呼啸, đọc là hū xiào.
呼啸 nghĩa là gì?
呼啸 (hū xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gào thét".
呼啸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼啸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼啸 như thế nào?
Ví dụ: 外面的风整夜呼啸。 (Gió ngoài trời gào thét suốt đêm.); 她疼得大声呼啸。 (Cô ấy gào thét khi bị đau.).

Muốn nhớ "呼啸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí