YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duì

đúng

tính từ tiếng Trung
对 đúng

Cụm từ thường dùng

duìle
đúng rồi
duì
trả lời đúng

Câu ví dụ

deànshìduìde
Câu trả lời của bạn đúng.
duìshíjiānhěnzhǔnshí
Anh ấy đến đúng giờ.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng" trong tiếng Trung là 对, đọc là duì.
对 nghĩa là gì?
对 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng".
对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对 như thế nào?
Ví dụ: 你的答案是对的。 (Câu trả lời của bạn đúng.); 他对时间很准时。 (Anh ấy đến đúng giờ.).

Muốn nhớ "对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí