YiWordsYiWords

duōláoduō

làm nhiều hưởng nhiều

cụm từ tiếng Trung
多劳多得 làm nhiều hưởng nhiều

Cụm từ thường dùng

duōláo多得duō dé政策zhèng cè
chính sách làm nhiều hưởng nhiều

Câu ví dụ

公司gōng sī实行shí xíng多劳多得duō láo duō dé原则yuán zé
Công ty áp dụng nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều.
多劳多得duō láo duō dé大家dà jiādōuhěn努力nǔ lì
Làm nhiều hưởng nhiều, ai cũng cố gắng.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"làm nhiều hưởng nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nhiều hưởng nhiều" trong tiếng Trung là 多劳多得, đọc là duō láo duō dé.
多劳多得 nghĩa là gì?
多劳多得 (duō láo duō dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nhiều hưởng nhiều".
多劳多得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多劳多得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多劳多得 như thế nào?
Ví dụ: 公司实行多劳多得原则。 (Công ty áp dụng nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều.); 多劳多得,大家都很努力。 (Làm nhiều hưởng nhiều, ai cũng cố gắng.).

Muốn nhớ "多劳多得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí